Bản dịch của từ Major focus trong tiếng Việt
Major focus

Major focus(Noun)
Một điểm chính hoặc quan trọng của sự quan tâm hoặc chú ý.
A primary or significant point of interest or attention.
Một lĩnh vực chính để thảo luận hoặc xem xét, đặc biệt trong bối cảnh chiến lược hoặc lập kế hoạch.
A key area for discussion or consideration, especially in a strategic or planning context.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "major focus" thường được sử dụng để chỉ sự chú ý chính yếu hoặc ưu tiên trong một lĩnh vực, sự kiện hay nghiên cứu nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể ám chỉ đến những vấn đề trọng tâm mà một nghiên cứu hoặc dự án đặt ra. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa lẫn ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong âm điệu và ngữ điệu của hai phương ngữ.
Cụm từ "major focus" thường được sử dụng để chỉ sự chú ý chính yếu hoặc ưu tiên trong một lĩnh vực, sự kiện hay nghiên cứu nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể ám chỉ đến những vấn đề trọng tâm mà một nghiên cứu hoặc dự án đặt ra. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa lẫn ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong âm điệu và ngữ điệu của hai phương ngữ.
