Bản dịch của từ Major supply trong tiếng Việt

Major supply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major supply(Noun)

mˈeɪdʒɐ sˈʌpli
ˈmeɪdʒɝ ˈsəpɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ