Bản dịch của từ Major supply trong tiếng Việt

Major supply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major supply(Noun)

mˈeɪdʒɐ sˈʌpli
ˈmeɪdʒɝ ˈsəpɫi
01

Hành động cung cấp nguồn lực hoặc vật tư

Provision of supplies or resources

提供物资或资源的行动

Ví dụ
02

Một địa điểm cung cấp hoặc nguồn cung cấp được chỉ định cho một tổ chức

A store or supplier designated for an organization.

一个商店或供应源被指定给某个机构。

Ví dụ
03

Một số lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa

A large quantity of something, especially food or goods

大量的某物,尤其是食物或货物

Ví dụ