Bản dịch của từ Make a call trong tiếng Việt

Make a call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a call(Phrase)

mˈeɪk ə kˈɔl
mˈeɪk ə kˈɔl
01

Để gọi điện thoại.

To make a phone call.

Ví dụ
02

Để liên lạc với ai đó qua điện thoại.

To contact someone by phone.

Ví dụ
03

Để triệu tập hỗ trợ hoặc dịch vụ trên điện thoại.

To summon assistance or services on the phone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh