Bản dịch của từ Make a face trong tiếng Việt

Make a face

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a face(Verb)

mˈeɪk ə fˈeɪs
mˈeɪk ə fˈeɪs
01

Hình thành biểu cảm trên khuôn mặt, thường là để phản ứng với điều gì đó khó chịu hoặc vui nhộn.

To form a facial expression, often in response to something unpleasant or amusing.

Ví dụ
02

Méo mó hoặc biến dạng đặc điểm trên khuôn mặt của ai đó.

To grimace or distort the features of one's face.

Ví dụ
03

Diễn tả một cảm xúc hoặc phản ứng thông qua biểu cảm trên khuôn mặt.

To express an emotion or reaction through one's facial expression.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh