Bản dịch của từ Make a good impression trong tiếng Việt

Make a good impression

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a good impression(Verb)

mˈeɪk ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
mˈeɪk ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
01

Tạo ấn tượng tích cực hoặc cảm xúc về bản thân trong mắt người khác.

Leave a positive impression of yourself on others.

在他人眼中树立正面的自我形象或情感。

Ví dụ
02

Tỏ vẻ thuận lợi hoặc có lợi, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc công việc.

Appearing advantageous or favorable, especially within a social or professional context.

在社交或职业场合中,表现得有利或占优势。

Ví dụ
03

Gây ấn tượng sâu đậm qua hành động hay cách cư xử của bản thân.

Leave a lasting impact through your actions or behavior.

通过自己的行为或举止留下深远的影响

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh