Bản dịch của từ Make a good impression trong tiếng Việt
Make a good impression

Make a good impression(Verb)
Tạo ấn tượng tích cực hoặc cảm giác tốt về bản thân trong mắt người khác.
Leave a positive impression on others about yourself.
在他人眼中树立良好的自我形象或获得积极的认可感。
Tỏ ra thuận lợi hoặc có lợi, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp
Appearing advantageous or beneficial, especially within a social or professional context.
在社会或职业背景下,出现有利或有益的情况尤为重要。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có được ấn tượng tốt" là cụm từ chỉ hành động hay nỗ lực để tạo ra một cảm giác tích cực đối với một người khác, thường là trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh giao tiếp, phỏng vấn hoặc khi lần đầu gặp gỡ ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được chấp nhận rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng một cách tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các yếu tố lịch sự và trang trọng trong văn hóa xã hội.
"Có được ấn tượng tốt" là cụm từ chỉ hành động hay nỗ lực để tạo ra một cảm giác tích cực đối với một người khác, thường là trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh giao tiếp, phỏng vấn hoặc khi lần đầu gặp gỡ ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được chấp nhận rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng một cách tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các yếu tố lịch sự và trang trọng trong văn hóa xã hội.
