Bản dịch của từ Make a joke trong tiếng Việt

Make a joke

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a joke(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː dʒˈəʊk
ˈmeɪk ˈɑ ˈdʒoʊk
01

Để tạo ra một trò đùa hoặc tình huống hài hước

To create a prank or humorous scenario

Ví dụ
02

Tham gia vào những cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc đùa giỡn

To engage in lighthearted banter or jesting

Ví dụ
03

Kể một câu chuyện hài hước hoặc một giai thoại

To tell a humorous story or anecdote

Ví dụ