make a mistake
make a mistake (Verb)
Nghĩa 01
Để phạm một sai lầm trong phán đoán hoặc hiểu biết.
To make an error in judgment or understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để làm một điều gì đó không chính xác hoặc sai.
To do something incorrectly or wrongly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make a mistake" thường được dùng để chỉ hành động gây ra lỗi hay sai sót trong một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc hơn. Ngoài ra, cách phát âm cũng có thể khác biệt đôi chút, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.