Bản dịch của từ Make a study trong tiếng Việt
Make a study
Phrase

Make a study(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː stˈʌdi
ˈmeɪk ˈɑ ˈstədi
01
Chuẩn bị công trình nghiên cứu học thuật về một chủ đề
Getting ready to conduct a research project on a specific topic.
就某个主题进行学术研究的准备工作
Ví dụ
02
Thực hiện nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể
Carry out research or analysis on a specific topic
对某个具体主题进行研究或分析
Ví dụ
03
Tham gia vào việc phân tích có hệ thống các sự kiện hoặc dữ liệu
Conducting a comprehensive system survey on events or data.
对事实或数据进行系统性审查
Ví dụ
