Bản dịch của từ Make all the difference trong tiếng Việt

Make all the difference

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make all the difference(Verb)

mˈeɪk ˈɔl ðə dˈɪfɚəns
mˈeɪk ˈɔl ðə dˈɪfɚəns
01

Gây tác động lớn hoặc quan trọng; làm thay đổi tình hình theo hướng tích cực

Has a significant or important impact; changes the situation for the better

具有重大或重要的影响;使局势朝着更好的方向发展

Ví dụ
02

Là yếu tố quyết định trong một tình huống hoặc kết quả

To become a decisive factor in a situation or outcome

成为在某种情境或结果中起决定性作用的因素

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc nâng cao tình hình hoặc trải nghiệm một cách rõ rệt

Significantly improve or enhance the situation or experience

显著改善或提升一种情况或体验

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh