Anh - Việt

Bản dịch của từ Make all the difference trong tiếng Việt

make all the difference

Verb

make all the difference (Verb)

/mˈeɪk ˈɔl ðə dˈɪfɚəns/
/mˈeɪk ˈɔl ðə dˈɪfɚəns/
AI

Nghĩa 01

có ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng; thay đổi tình huống theo hướng tốt hơn

to have a significant or crucial effect; to change a situation for the better

Ví dụ
Làm tình nguyện có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho cộng đồng.Volunteering can make all the difference in our community's well-being.
Không tham gia các sự kiện địa phương không tạo ra sự khác biệt.Not participating in local events does not make all the difference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trở thành yếu tố quyết định trong một tình huống hoặc kết quả

to be the deciding factor in a situation or outcome

Ví dụ
Giáo dục có thể tạo ra sự khác biệt trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education can make all the difference in reducing social inequality.
Các chương trình xã hội không tạo ra sự khác biệt cho mọi cộng đồng.Social programs do not make all the difference for every community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

cải thiện hoặc nâng cao tình huống hoặc kinh nghiệm một cách rõ rệt

to improve or enhance a situation or experience markedly

Ví dụ
Các chương trình cộng đồng có thể tạo ra sự khác biệt trong việc giảm cô đơn xã hội.Community programs can make all the difference in reducing social isolation.
Các sáng kiến này không tạo ra sự khác biệt cho tất cả mọi người tham gia.These initiatives do not make all the difference for everyone involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh