Bản dịch của từ Make hasty purchases trong tiếng Việt

Make hasty purchases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make hasty purchases(Phrase)

mˈeɪk hˈæsti pˈɜːtʃɪsɪz
ˈmeɪk ˈhæsti ˈpɝtʃəsɪz
01

Tiêu xài tiền vào những thứ không thực sự cần thiết thường xuyên vì sự khẩn cấp

Spending money on unnecessary things often comes from a sense of urgency.

在紧急情况下,人们往往会把钱花在一些不那么必要的东西上。

Ví dụ
02

Việc mua sắm bốc đồng thường khiến chúng ta cảm thấy hối tiếc về sau.

impulsive shopping often leads to regret.

冲动购物常常会让人后悔不已。

Ví dụ
03

Mua sắm nhanh chóng mà không cần suy nghĩ kỹ lưỡng

Hastily shopping without giving it much thought.

冲动购物,没有经过深思熟虑

Ví dụ