Bản dịch của từ Make merry trong tiếng Việt

Make merry

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make merry(Idiom)

ˈmeɪkˈmɛ.ri
ˈmeɪkˈmɛ.ri
01

Thưởng thức, vui chơi và tận hưởng thời gian vui vẻ, thường là trong dịp lễ hội hoặc buổi tiệc.

To enjoy oneself and have a good time especially during a celebration or festival.

享受欢乐,庆祝时光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make merry(Verb)

meɪk mˈɛɹi
meɪk mˈɛɹi
01

Thưởng thức, vui chơi hay ăn mừng một cách vui vẻ, sôi nổi — thường là ồn ào và rôm rả cùng bạn bè hoặc người khác.

To enjoy oneself especially in a noisy and lively way.

尽情欢乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh