Bản dịch của từ Make out trong tiếng Việt
Make out

Make out(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) ôm nhau và hôn say đắm, hôn mặn nồng với ai đó.
(slang, chiefly US, intransitive) To embrace and kiss passionately.
热吻,拥抱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, ngoại/ nội động) Diễn đạt hoặc trình bày để làm cho điều gì đó có vẻ đúng; khiến ai đó tưởng rằng điều gì đó là sự thật.
(transitive, intransitive) To represent; to make (something) appear to be true.
表现;使显得真实
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "make out" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, bao gồm việc hiểu hay nhận ra điều gì (to discern or comprehend), hoặc chỉ hành động thân mật (to kiss or engage in sexual activities). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "make out" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thân mật. Ngữ điệu và cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng việc sử dụng trong giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau.
Cụm từ "make out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với "make" bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra, và "out" từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là bên ngoài. Ban đầu, cụm từ này có nghĩa là tạo ra hoặc nhận diện điều gì đó. Qua thời gian, "make out" đã phát triển để ám chỉ việc hiểu rõ hoặc nhận biết một cách mơ hồ, liên quan đến khả năng phân biệt, nhận diện, hoặc tạo dựng một hình ảnh.
Cụm từ "make out" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ việc nhận diện hoặc hiểu điều gì đó từ ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hàng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động ghi nhận thông tin hoặc diễn tả cảm xúc giữa các cá nhân. Ngoài ra, "make out" cũng có thể mang ý nghĩa ngụ ý về sự thân mật, được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức.
Cụm động từ "make out" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, bao gồm việc hiểu hay nhận ra điều gì (to discern or comprehend), hoặc chỉ hành động thân mật (to kiss or engage in sexual activities). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "make out" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thân mật. Ngữ điệu và cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng việc sử dụng trong giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau.
Cụm từ "make out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với "make" bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra, và "out" từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là bên ngoài. Ban đầu, cụm từ này có nghĩa là tạo ra hoặc nhận diện điều gì đó. Qua thời gian, "make out" đã phát triển để ám chỉ việc hiểu rõ hoặc nhận biết một cách mơ hồ, liên quan đến khả năng phân biệt, nhận diện, hoặc tạo dựng một hình ảnh.
Cụm từ "make out" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để chỉ việc nhận diện hoặc hiểu điều gì đó từ ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hàng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động ghi nhận thông tin hoặc diễn tả cảm xúc giữa các cá nhân. Ngoài ra, "make out" cũng có thể mang ý nghĩa ngụ ý về sự thân mật, được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức.
