Bản dịch của từ Make over trong tiếng Việt

Make over

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make over(Verb)

mˈeɪkˌoʊvɚ
mˈeɪkˌoʊvɚ
01

Làm mới, thay đổi vẻ ngoài của một vật hoặc người để trông hiện đại, hấp dẫn hơn.

To provide a new and typically more modern appearance to something or someone.

翻新,使现代化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make over(Noun)

mˈeɪkˌoʊvɚ
mˈeɪkˌoʊvɚ
01

Một loạt thay đổi nhằm cải thiện ngoại hình hoặc chức năng của một vật, không gian hoặc người — ví dụ trang trí lại, sửa chữa, tân trang để trông đẹp hoặc hoạt động tốt hơn.

A set of changes that improves the appearance or function of something.

改善外观或功能的一系列变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh