Bản dịch của từ Make sense trong tiếng Việt

Make sense

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make sense(Idiom)

01

Có lý, hợp lý; dễ hiểu và không mâu thuẫn với thông tin hoặc tình huống hiện có.

To be logical or reasonable.

合乎逻辑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make sense(Verb)

meɪk sɛns
meɪk sɛns
01

(cụm động từ) có ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu; hợp lý, logic; khiến người nghe hoặc người đọc hiểu được

To be coherent or intelligible.

清晰易懂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh