Bản dịch của từ Make sense of something trong tiếng Việt

Make sense of something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make sense of something(Phrase)

mˈeɪk sˈɛns ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈmeɪk ˈsɛns ˈɑf ˈsəmθɪŋ
01

Để hiểu một điều gì đó khó khăn để tiếp thu hoặc lĩnh hội

To understand something that is difficult to process or comprehend

Ví dụ
02

Để tìm ra ý nghĩa hoặc tầm quan trọng trong một điều gì đó có vẻ gây nhầm lẫn hoặc không rõ ràng

To find meaning or significance in something that seems confusing or unclear

Ví dụ
03

Để làm rõ hoặc giải thích thông tin hoặc một tình huống

To clarify or interpret information or a situation

Ví dụ