Bản dịch của từ Make up trong tiếng Việt

Make up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make up(Verb)

mˈeɪkˌʌp
mˈeɪkˌʌp
01

Lắp ráp, chuẩn bị hoặc tạo thành một cái gì đó bằng cách ghép các bộ phận hoặc thành phần lại với nhau.

To assemble, to prepare.

组装,准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Động từ) Bù lại, bù đắp hoặc bù giờ; làm thêm để bù cho điều đã bỏ lỡ, thiếu hụt hoặc chậm trễ.

To compensate, to fill in, to catch up.

补偿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả việc tạo thành hoặc cấu thành một phần của tổng thể; tức là cái này 'làm nên' cái kia.

To constitute, to compose.

构成,组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh