Bản dịch của từ Make-up exam trong tiếng Việt

Make-up exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make-up exam(Noun)

mˈeɪkˌʌp ˈɛksəm
ˈmeɪˌkəp ˈɛksəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ