Bản dịch của từ Maker trong tiếng Việt

Maker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maker(Noun)

mˈeɪkɐ
ˈmeɪkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ