Bản dịch của từ Maker trong tiếng Việt

Maker

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maker (Noun Countable)

mˈeɪkɐ
ˈmeɪkɝ
01

Người hoặc công ty sản xuất hay tạo ra một sản phẩm cụ thể

A person or company that makes a particular product

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Maker (Noun)

mˈeɪkɐ
ˈmeɪkɝ
01

Người tạo ra một vật, đặc biệt bằng kỹ năng hoặc bằng tay

A person who creates something especially with skill or by hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa