Bản dịch của từ Maker checker trong tiếng Việt

Maker checker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maker checker(Noun)

mˈeɪkɚ tʃˈɛkɚ
mˈeɪkɚ tʃˈɛkɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ