ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Making a living trong tiếng Việt
Making a living
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Making a living
(
Phrase
)
mˈeɪkɪŋ ˈɑː lˈaɪvɪŋ
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈɫaɪvɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ