Bản dịch của từ Making excess profit trong tiếng Việt

Making excess profit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making excess profit(Noun)

mˈeɪkɪŋ ˈɛksɛs prˈɒfɪt
ˈmeɪkɪŋ ˈɛkˌsɛs ˈprɑfɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ