Bản dịch của từ Making it happen trong tiếng Việt

Making it happen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making it happen(Phrase)

mˈeɪkɪŋ ˈɪt hˈæpən
ˈmeɪkɪŋ ˈɪt ˈhæpən
01

Để đạt được kết quả hoặc thành công mong muốn

Achieve the desired outcome or result

达到理想的结果或结局

Ví dụ
02

Gây ra điều gì đó xảy ra hoặc diễn ra

To cause something to happen or take place

引起某事发生或出现

Ví dụ
03

Chủ động đảm bảo rằng điều gì đó được hoàn thành hoặc đạt được

To take proactive steps to ensure that something is completed or achieved.

积极确保某事完成或达成

Ví dụ