Bản dịch của từ Making out trong tiếng Việt

Making out

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making out(Verb)

mˈeɪkɨŋ ˈaʊt
mˈeɪkɨŋ ˈaʊt
01

Hành động hôn nhau và vuốt ve/ôm ấp một cách thân mật, thường mang tính tình cảm hoặc lãng mạn.

Engaging in kissing and caressing.

Ví dụ

Making out(Noun)

mˈeɪkɨŋ ˈaʊt
mˈeɪkɨŋ ˈaʊt
01

Hành động hôn nhau và vuốt ve thân mật (không nhất thiết là quan hệ tình dục), thường giữa hai người đang hẹn hò.

The act of engaging in kissing and caressing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh