Bản dịch của từ Malayan trong tiếng Việt
Malayan
Adjective

Malayan(Adjective)
mˈæleɪən
ˈmæɫeɪən
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc đặc trưng của người hoặc văn hóa Mã Lai
Relating to or characteristic of the Malay people or culture
Ví dụ
03
Có hoặc giống như ngôn ngữ Mã Lai
Of or resembling the Malay language
Ví dụ
