Bản dịch của từ Malayan trong tiếng Việt

Malayan

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malayan(Adjective)

mˈæleɪən
ˈmæɫeɪən
01

Liên quan đến địa lý hoặc vùng miền của Malaysia

Relating to the geography or region of Malaysia

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc đặc trưng của người hoặc văn hóa Mã Lai

Relating to or characteristic of the Malay people or culture

Ví dụ
03

Có hoặc giống như ngôn ngữ Mã Lai

Of or resembling the Malay language

Ví dụ