Bản dịch của từ Malcontented trong tiếng Việt
Malcontented

Malcontented (Adjective)
Cảm thấy không hài lòng, bất mãn và có xu hướng chống đối hoặc phản kháng.
Dissatisfied and rebellious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "malcontented" là một tính từ mô tả trạng thái không hài lòng, thường liên quan đến sự bất mãn với hoàn cảnh hoặc tình huống hiện tại. Từ này có gốc Latin và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những người hoặc nhóm không chấp nhận tình hình hiện tại một cách tích cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "malcontented" có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và thường xuất hiện trong văn phong chính thức hoặc văn học.
Từ "malcontented" là một tính từ mô tả trạng thái không hài lòng, thường liên quan đến sự bất mãn với hoàn cảnh hoặc tình huống hiện tại. Từ này có gốc Latin và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những người hoặc nhóm không chấp nhận tình hình hiện tại một cách tích cực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "malcontented" có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và thường xuất hiện trong văn phong chính thức hoặc văn học.
