Bản dịch của từ Male aggregation trong tiếng Việt

Male aggregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male aggregation(Noun)

mˈeɪl ˌæɡrɪɡˈeɪʃən
ˈmeɪɫ ˌæɡrəˈɡeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ