Bản dịch của từ Male degree holder trong tiếng Việt

Male degree holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male degree holder(Noun)

mˈeɪl dˈɛɡriː hˈəʊldɐ
ˈmeɪɫ ˈdɛɡri ˈhoʊɫdɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ