Bản dịch của từ Male pattern hair loss trong tiếng Việt

Male pattern hair loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male pattern hair loss(Noun)

mˈeɪl pˈætɚn hˈɛɹ lˈɔs
mˈeɪl pˈætɚn hˈɛɹ lˈɔs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ