Bản dịch của từ Male physical ability trong tiếng Việt

Male physical ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male physical ability(Noun)

mˈeɪl fˈɪzɪkəl ɐbˈɪlɪti
ˈmeɪɫ ˈfɪzɪkəɫ əˈbɪɫəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ