Bản dịch của từ Male physical ability trong tiếng Việt

Male physical ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male physical ability(Noun)

mˈeɪl fˈɪzɪkəl ɐbˈɪlɪti
ˈmeɪɫ ˈfɪzɪkəɫ əˈbɪɫəti
01

Thuật ngữ chỉ khả năng tổng thể về thể lực của nam giới

This term refers to the general physical performance ability in men.

这是一个用来描述男性整体身体表现能力的术语。

Ví dụ
02

Các đặc điểm liên quan đến thể lực của nam giới

Characteristics related to physical strength in men

男性的体力特征

Ví dụ
03

Các khả năng thể chất hoặc đặc điểm thường liên quan đến nam giới như sức mạnh hoặc khả năng chịu đựng

Physical abilities or traits that are typically associated with men, such as strength and resilience.

这些通常与男性相关的身体能力或特征,比如力量和韧性。

Ví dụ