Bản dịch của từ Male physical ability trong tiếng Việt
Male physical ability
Noun [U/C]

Male physical ability(Noun)
mˈeɪl fˈɪzɪkəl ɐbˈɪlɪti
ˈmeɪɫ ˈfɪzɪkəɫ əˈbɪɫəti
01
Thuật ngữ chỉ khả năng tổng thể về thể lực của nam giới
This term refers to the general physical performance ability in men.
这是一个用来描述男性整体身体表现能力的术语。
Ví dụ
02
Các đặc điểm liên quan đến thể lực của nam giới
Characteristics related to physical strength in men
男性的体力特征
Ví dụ
