Bản dịch của từ Male tourism trong tiếng Việt

Male tourism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male tourism(Noun)

mˈeɪl tˈɔːrɪzəm
ˈmeɪɫ ˈtʊrɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ