Bản dịch của từ Male tourism trong tiếng Việt

Male tourism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male tourism(Noun)

mˈeɪl tˈɔːrɪzəm
ˈmeɪɫ ˈtʊrɪzəm
01

Hình thức đi du lịch chủ yếu để thư giãn hoặc vui chơi của nam giới

Traveling is mainly driven by men's interests or hobbies.

旅行主要是出于男性的兴趣爱好或者娱乐娱乐目的。

Ví dụ
02

Du lịch hướng đến nam giới ngày càng phổ biến hơn

Specialized travel targeting male tourists.

专为男性游客量身打造的旅游线路

Ví dụ
03

Một xu hướng hoặc ngành nghề tập trung vào sở thích và nhu cầu của khách du lịch nam

An industry or trend focusing on the interests and needs of male travelers.

关注男性游客兴趣和需求的趋势或行业

Ví dụ