Bản dịch của từ Malevolent trong tiếng Việt

Malevolent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malevolent (Adjective)

məlˈɛvəlnt
məlˈɛvəlnt
01

Có ý muốn gây hại hoặc làm điều ác đối với người khác; mang tâm địa xấu, thù hằn, muốn gây tổn thương.

Having or showing a wish to do evil to others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ