Bản dịch của từ Maliciously trong tiếng Việt

Maliciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maliciously(Adverb)

məlˈɪʃəsli
məlˈɪʃɪsli
01

Một cách ác ý hoặc ác ý.

In a spiteful or malevolent manner.

Ví dụ
02

Có ác ý hoặc có ý định làm hại.

With ill will or intention to do harm.

Ví dụ
03

Một cách có hại, có ý định làm hại.

In a harmful way, intended to harm.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ