Bản dịch của từ Malik trong tiếng Việt

Malik

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malik(Noun)

mˈælɪk
mˈælɪk
01

Từ “malik” dùng ở một số vùng Nam Á và Trung Đông chỉ người lãnh đạo cấp địa phương — thường là thủ lĩnh, người đứng đầu một làng, cộng đồng hoặc bộ tộc, có trách nhiệm giải quyết công việc quản lý, tranh chấp và đại diện cho cộng đồng đó.

(in parts of South Asia and the Middle East) the chief of a village or community.

村落或社区的首领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ