Bản dịch của từ Malonate trong tiếng Việt

Malonate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malonate(Noun)

mˈælənˌeɪt
mˈælənˌeɪt
01

Muối hoặc este của axit malonic (một loại axit hữu cơ). Nói cách khác, malonate là hợp chất hóa học được tạo thành khi axit malonic mất một hoặc hai ion H và kết hợp với kim loại (tạo muối) hoặc liên kết với gốc hữu cơ (tạo este).

A salt or ester of malonic acid.

丙二酸的盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh