Bản dịch của từ Malonate trong tiếng Việt
Malonate

Malonate(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Malonate, hay malonic acid, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H4O4. Nó là một axit dicarboxylic, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và sinh học, đóng vai trò là một chất ức chế trong chu trình Krebs. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, và chức năng của nó trong ngữ cảnh hóa học vẫn giống nhau. Malonate cũng có ứng dụng trong việc nghiên cứu sự chuyển hóa năng lượng tế bào.
Từ "malonate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "malum", có nghĩa là "táo" hoặc "trái cây", phản ánh mối liên hệ với axit malic có trong nhiều loại trái cây. Malonate được cấu trúc từ "malon", một hợp chất hóa học đầu tiên được phát hiện trong quá trình chiết xuất từ quả táo. Trong hóa học, "malonate" đề cập đến một muối hoặc este của axit malonic, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và sinh hóa, thể hiện mối liên hệ từ nguồn gốc trái cây đến ứng dụng hiện đại trong khoa học.
Chất "malonate" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng ít được đề cập trong các phần Nói và Viết do tính chất chuyên ngành của nó. "Malonate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học, sinh học phân tử và sinh hóa, liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào và các nghiên cứu về enzym. Từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về các cơ chế ức chế enzym hoặc trong nghiên cứu về chu trình Krebs.
Malonate, hay malonic acid, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H4O4. Nó là một axit dicarboxylic, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và sinh học, đóng vai trò là một chất ức chế trong chu trình Krebs. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, và chức năng của nó trong ngữ cảnh hóa học vẫn giống nhau. Malonate cũng có ứng dụng trong việc nghiên cứu sự chuyển hóa năng lượng tế bào.
Từ "malonate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "malum", có nghĩa là "táo" hoặc "trái cây", phản ánh mối liên hệ với axit malic có trong nhiều loại trái cây. Malonate được cấu trúc từ "malon", một hợp chất hóa học đầu tiên được phát hiện trong quá trình chiết xuất từ quả táo. Trong hóa học, "malonate" đề cập đến một muối hoặc este của axit malonic, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và sinh hóa, thể hiện mối liên hệ từ nguồn gốc trái cây đến ứng dụng hiện đại trong khoa học.
Chất "malonate" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng ít được đề cập trong các phần Nói và Viết do tính chất chuyên ngành của nó. "Malonate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học, sinh học phân tử và sinh hóa, liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào và các nghiên cứu về enzym. Từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về các cơ chế ức chế enzym hoặc trong nghiên cứu về chu trình Krebs.
