Bản dịch của từ Mammalian order trong tiếng Việt
Mammalian order
Noun [U/C]

Mammalian order(Noun)
mæmˈeɪliən ˈɔːdɐ
məˈmeɪɫjən ˈɔrdɝ
Ví dụ
02
Việc phân loại các loài thú thành một nhóm duy nhất dựa trên mối quan hệ tiến hóa
Classify mammals as a single group based on their evolutionary relationships.
按照进化关系,将哺乳动物归为一个统一的类别。
Ví dụ
03
Một nhóm lớn các loài thú được đặc trưng bởi những đặc điểm giải phẫu và sinh lý nhất định
A large group of mammals characterized by specific anatomical and physiological features.
一群大型哺乳动物以其特定的解剖和生理特征而著称。
Ví dụ
