Bản dịch của từ Mammalian order trong tiếng Việt

Mammalian order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mammalian order(Noun)

mæmˈeɪliən ˈɔːdɐ
məˈmeɪɫjən ˈɔrdɝ
01

Một cấp phân loại sinh học gồm các loài động vật có đặc điểm chung

Classification groups animals together based on shared characteristics.

这是一个将具有共同特征的动物归为一类的分类等级

Ví dụ
02

Việc phân loại các loài thú thành một nhóm duy nhất dựa trên mối quan hệ tiến hóa

Classify mammals as a single group based on their evolutionary relationships.

按照进化关系,将哺乳动物归为一个统一的类别。

Ví dụ
03

Một nhóm lớn các loài thú được đặc trưng bởi những đặc điểm giải phẫu và sinh lý nhất định

A large group of mammals characterized by specific anatomical and physiological features.

一群大型哺乳动物以其特定的解剖和生理特征而著称。

Ví dụ