Bản dịch của từ Man-child trong tiếng Việt

Man-child

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man-child(Noun)

mˈæntʃaɪld
ˈmænˌtʃaɪld
01

Ví dụ
02

Ví dụ

Man-child(Adjective)

mˈæntʃaɪld
ˈmænˈtʃaɪɫd
01

Ví dụ