Bản dịch của từ Man-child trong tiếng Việt
Man-child

Man-child(Noun)
Người đàn ông đã trưởng thành nhưng cư xử một cách thiếu chín chắn, giống trẻ con; thường trốn tránh trách nhiệm người lớn và phụ thuộc.
An adult man who behaves in an emotionally immature or childish way, often avoiding adult responsibilities and remaining dependent.
(miệt thị) Người đàn ông thể hiện hành vi tuổi thiếu niên kéo dài, tính trẻ con hoặc phát triển cảm xúc kém.
(pejorative) A man exhibiting prolonged adolescent behavior, childishness, or emotional underdevelopment.
Man-child(Adjective)
Miêu tả hành vi, thái độ hoặc đặc điểm điển hình của 'man-child': thiếu trưởng thành, phụ thuộc hoặc phát triển cảm xúc kém.
Describing behavior, attitudes, or characteristics typical of a man-child: immature, dependent, or emotionally underdeveloped.
