Bản dịch của từ Man-child trong tiếng Việt

Man-child

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man-child(Noun)

mˈæntʃaɪld
ˈmænˌtʃaɪld
01

Người đàn ông đã trưởng thành nhưng cư xử một cách thiếu chín chắn, giống trẻ con; thường trốn tránh trách nhiệm người lớn và phụ thuộc.

An adult man who behaves in an emotionally immature or childish way, often avoiding adult responsibilities and remaining dependent.

Ví dụ
02

(miệt thị) Người đàn ông thể hiện hành vi tuổi thiếu niên kéo dài, tính trẻ con hoặc phát triển cảm xúc kém.

(pejorative) A man exhibiting prolonged adolescent behavior, childishness, or emotional underdevelopment.

Ví dụ

Man-child(Adjective)

mˈæntʃaɪld
ˈmænˈtʃaɪɫd
01

Miêu tả hành vi, thái độ hoặc đặc điểm điển hình của 'man-child': thiếu trưởng thành, phụ thuộc hoặc phát triển cảm xúc kém.

Describing behavior, attitudes, or characteristics typical of a man-child: immature, dependent, or emotionally underdeveloped.

Ví dụ