Bản dịch của từ Man-made trong tiếng Việt

Man-made

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man-made(Adjective)

mɑn meɪd
mænmeɪd
01

Do con người tạo ra hoặc gây ra, không phải xuất hiện tự nhiên; do bàn tay, hành động hoặc kỹ thuật của con người làm ra.

Made or caused by human beings as opposed to occurring or being made naturally.

人造的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết quả từ hoạt động của con người

Results from human activity

人类活动带来的结果

Ví dụ
03

Nhân tạo tổng hợp

Synthetic human

人工合成

Ví dụ
04

Được tạo ra bởi con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên

It's created by humans rather than happening naturally.

这是人为制造的,而非自然形成的

Ví dụ

Dạng tính từ của Man-made (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Man-made

Nhân tạo

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh