Bản dịch của từ Man overboard trong tiếng Việt

Man overboard

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man overboard(Idiom)

01

Dòng cảnh báo để báo cho người khác biết rằng ai đó vừa rơi xuống biển hoặc sông từ tàu/thuyền.

A phrase used to warn others that someone has fallen off a boat or ship into the water.

这是用来提醒他人某人已经从船上掉入水中的短语。

Ví dụ
02

Một tình huống khẩn cấp cần triển khai ngay các hoạt động cứu hộ.

In an emergency situation, immediate rescue operations are essential.

遇到紧急情况时,必须立刻展开救援行动。

Ví dụ
03

Một lời cảnh báo nhằm báo hiệu rằng người đó đang gặp nguy hiểm vì bị rơi xuống nước.

A call to action indicating that someone is in danger of falling into the water.

这是一个警示,提醒有人因掉入水中而处于危险之中。

Ví dụ