Bản dịch của từ Man reporter trong tiếng Việt

Man reporter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man reporter(Noun)

mˈæn rɪpˈɔːtɐ
ˈmæn rɪˈpɔrtɝ
01

Một người đàn ông trưởng thành

An adult man

一名成年男性

Ví dụ
02

Một người chồng hoặc người cha

A husband or a father

一个丈夫或父亲

Ví dụ
03

Một người đưa tin hoặc cung cấp thông tin, đặc biệt dành cho tờ báo hoặc công ty phát sóng.

A person who reports news or provides information, especially for a newspaper or broadcasting company.

专门为报纸或广播公司报道新闻或信息的人

Ví dụ