Bản dịch của từ Man reporter trong tiếng Việt

Man reporter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man reporter(Noun)

mˈæn rɪpˈɔːtɐ
ˈmæn rɪˈpɔrtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ