Bản dịch của từ Manage cells trong tiếng Việt

Manage cells

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage cells(Noun)

mˈænɪdʒ sˈɛlz
ˈmænɪdʒ ˈsɛɫz
01

Một khoang nhỏ trong cấu trúc lớn hơn, thường được sử dụng trong lĩnh vực máy tính hoặc lưu trữ dữ liệu

A small compartment within a larger structure is commonly used in computing or data storage.

在计算或数据存储中常用的,指较大设备内的一个小隔间

Ví dụ
02

Một đơn vị cơ bản tạo thành cấu trúc và chức năng của các sinh vật sống

The basic unit of structure and function in living organisms.

细胞是所有生物的结构和功能的基本单位

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc phòng dùng cho mục đích riêng

A building or room designated for a specific purpose.

专门用作某一特定用途的建筑或房间

Ví dụ

Manage cells(Verb)

mˈænɪdʒ sˈɛlz
ˈmænɪdʒ ˈsɛɫz
01

Chịu trách nhiệm hoặc kiểm soát điều gì đó

A fundamental unit of structure and function in living organisms.

这是生物体结构和功能的基本单位。

Ví dụ
02

Quản lý hoặc giám sát hoạt động hoặc chức năng của thứ gì đó

A building or room used for a specific purpose.

一栋建筑或一个房间,专门用来满足某种特定的用途。

Ví dụ
03

Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là mặc dù gặp khó khăn

A small compartment within a larger structure is commonly used in programming or data storage.

在逆境中取得成功或达成某事

Ví dụ