Bản dịch của từ Management letter trong tiếng Việt

Management letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Management letter(Noun)

mˈænədʒmənt lˈɛtɚ
mˈænədʒmənt lˈɛtɚ
01

Một thông điệp từ kiểm toán viên đến ban quản lý của một tổ chức, tóm tắt các phát hiện quan trọng từ kiểm toán.

A communication from an auditor to the management of an entity, summarizing significant findings from the audit.

Ví dụ
02

Một tài liệu có thể nêu bật những lĩnh vực đáng lo ngại trong báo cáo tài chính hoặc kiểm soát nội bộ.

A document that may highlight areas of concern in financial reporting or internal controls.

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức đề cập đến các vấn đề được xác định trong quá trình kiểm toán và khuyến nghị để cải thiện.

A formal document that addresses issues identified during an audit and recommendations for improvement.

Ví dụ