manicurist
manicurist (Noun)
Nghĩa 01
Người làm nghề chăm sóc móng tay chuyên nghiệp, thực hiện việc cắt, dũa, sơn và chăm sóc móng cho khách (thường làm ở tiệm nail hoặc spa).
A person who gives manicures professionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manicurist" chỉ người chuyên làm công việc chăm sóc và trang trí móng tay, thường ở các tiệm làm đẹp hoặc spa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù một số vùng có thể sử dụng từ "nail technician" để chỉ những người có bằng cấp chuyên ngành. Về cách phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau giữa hai biến thể. Từ này thường gắn liền với ngành công nghiệp làm đẹp, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với chăm sóc bản thân.