Bản dịch của từ Manipulate command trong tiếng Việt
Manipulate command
Noun [U/C] Verb

Manipulate command(Noun)
mənˈɪpjʊlˌeɪt kˈɒmənd
məˈnɪpjəˌɫeɪt ˈkɑmənd
01
Một chỉ thị hoặc mệnh lệnh để thực hiện hành động, thường được dùng trong lĩnh vực lập trình hoặc công nghệ thông tin.
An instruction or guideline for performing an action, typically in programming or computing contexts
一种指示或指南,用以执行某项操作,通常在编程或计算机的背景下使用。
Ví dụ
Ví dụ
Manipulate command(Verb)
mənˈɪpjʊlˌeɪt kˈɒmənd
məˈnɪpjəˌɫeɪt ˈkɑmənd
01
Ảnh hưởng hoặc kiểm soát một tình huống hoặc quá trình thông qua các chỉ thị hoặc lệnh
Giving commands or orders, especially in a structured or formal manner
通过指示或命令影响或控制局势或进程
Ví dụ
Ví dụ
03
Đưa ra lệnh trong lập trình để chỉ đạo phần mềm thực hiện một chức năng nhất định
A directive or instruction to carry out an action, usually in the context of programming or computing
这是一个指令或指导,旨在执行某个操作,常见于编程或计算机领域中。
Ví dụ
