Bản dịch của từ Manipulate command trong tiếng Việt

Manipulate command

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manipulate command(Noun)

mənˈɪpjʊlˌeɪt kˈɒmənd
məˈnɪpjəˌɫeɪt ˈkɑmənd
01

Một chỉ thị hoặc mệnh lệnh để thực hiện hành động, thường được dùng trong lĩnh vực lập trình hoặc công nghệ thông tin.

An instruction or guideline for performing an action, typically in programming or computing contexts

一种指示或指南,用以执行某项操作,通常在编程或计算机的背景下使用。

Ví dụ
02

Lệnh được gửi đến máy tính hoặc thiết bị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

A command issued to a computer or device to perform a specific task

向计算机或设备发出的指令,用于执行特定任务

Ví dụ
03

Hành động ra lệnh hoặc chỉ huy, đặc biệt theo cách có tổ chức hoặc trang trọng

To give orders or command, especially in an organized or formal manner

以有条理或正式的方式发出指令或命令的行为

Ví dụ

Manipulate command(Verb)

mənˈɪpjʊlˌeɪt kˈɒmənd
məˈnɪpjəˌɫeɪt ˈkɑmənd
01

Ảnh hưởng hoặc kiểm soát một tình huống hoặc quá trình thông qua các chỉ thị hoặc lệnh

Giving commands or orders, especially in a structured or formal manner

通过指示或命令影响或控制局势或进程

Ví dụ
02

Đưa ra lệnh hoặc hướng dẫn cho máy tính hoặc thiết bị để thực hiện một hành động cụ thể

A command issued to a computer or device to carry out a specific task.

向计算机或设备发出指令,要求执行特定操作

Ví dụ
03

Đưa ra lệnh trong lập trình để chỉ đạo phần mềm thực hiện một chức năng nhất định

A directive or instruction to carry out an action, usually in the context of programming or computing

这是一个指令或指导,旨在执行某个操作,常见于编程或计算机领域中。

Ví dụ