Anh - Việt

Bản dịch của từ Manipulator trong tiếng Việt

manipulator

Noun

manipulator (Noun)

/mənˈɪpjəlˌeiɾəɹ/
/mənˈɪpjəlˌeiɾɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thao túng, người điều khiển hoặc lợi dụng người khác để đạt mục đích của mình (thường theo cách tinh vi hoặc không trung thực).

Agent noun of manipulate; one who manipulates.

Ví dụ
Người điều khiển ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm xã hội.The manipulator influenced the outcome of the social experiment.
Cô được biết đến là một người điều khiển tài năng trong vòng xã hội.She was known as a skilled manipulator in the social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị (dụng cụ) dùng để di chuyển, sắp xếp hoặc điều khiển vật gì đó — thường là tay robot, cần điều khiển hoặc bộ phận cơ khí giúp thao tác các vật thể.

A device which can be used to move, arrange or operate something.

Ví dụ
Người thao tác trong nhóm luôn ảnh hưởng quyết định một cách tinh tế.The manipulator in the group always influences decisions subtly.
Cô được biết đến là một người thao tác tài ba trong các vòng xã hội.She is known as a skilled manipulator in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người điều khiển rối, đặc biệt là người biểu diễn múa rối dây (điều khiển các con rối bằng dây).

A puppeteer, especially one controlling marionettes.

Ví dụ
Người điều khiển đã khéo léo di chuyển dây đàn khi biểu diễn.The manipulator skillfully moved the marionette's strings during the performance.
Người điều khiển đã kiểm soát chuyển động của búp bê một cách chính xác và tinh tế.The manipulator controlled the puppet's movements with precision and finesse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh