Bản dịch của từ Manipulator trong tiếng Việt

Manipulator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manipulator(Noun)

mɐnˈɪpjʊlˌeɪtɐ
məˈnɪpjəˌɫeɪtɝ
01

Một người hoặc vật điều khiển, thao túng

A person or thing using tricks to manipulate.

操控者或操控的对象

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thao tác với các vật thể hoặc chất liệu

A device or tool used to control objects or materials.

这是一种用于操控物体或材料的设备或工具。

Ví dụ
03

Một người có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác theo cách khôn ngoan hoặc không trung thực

Someone who skillfully or shamelessly influences or controls others.

一个以狡猾或不择手段的方式操控或影响他人的人

Ví dụ