Bản dịch của từ Manly man trong tiếng Việt

Manly man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manly man(Noun)

mˈænli mˈæn
ˈmænɫi ˈmæn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ