Bản dịch của từ Manspread trong tiếng Việt

Manspread

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manspread(Verb)

ˈmænˌspɹɛd
ˈmænˌspɹɛd
01

(không trang trọng, mang tính xúc phạm, thường dùng để chỉ đàn ông) Xòe rộng hai chân khi ngồi trên phương tiện giao thông công cộng, do đó chiếm nhiều hơn một chỗ ngồi.

(informal, derogatory, usually of a man) To splay one's legs open whilst sitting on public transport, thus occupying more than one seat.

Ví dụ