Bản dịch của từ Manufactory trong tiếng Việt

Manufactory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufactory(Noun)

mˌænjəfˈæktəɹi
mˌænjəfˈæktəɹi
01

Một cơ sở sản xuất lớn nơi người ta làm và lắp ráp hàng hóa; tương đương với ‘nhà máy’.

A factory.

工厂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh