Anh - Việt

Bản dịch của từ Manufactory trong tiếng Việt

manufactory

Noun

manufactory (Noun)

/mˌænjəfˈæktəɹi/
/mˌænjəfˈæktəɹi/
AI

Nghĩa 01

Một cơ sở sản xuất lớn nơi người ta làm và lắp ráp hàng hóa; tương đương với ‘nhà máy’.

A factory.

Ví dụ
Nhà máy thuê nhiều công nhân ở thành phố.The manufactory employs many workers in the city.
Nhà máy sản xuất quần áo cho cộng đồng địa phương.The manufactory produces clothes for local communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh