Bản dịch của từ Manufacturing country trong tiếng Việt

Manufacturing country

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufacturing country(Noun)

mˌænjʊfˈæktʃərɪŋ kˈaʊntri
ˈmænjəˌfæktʃɝɪŋ ˈkaʊntri
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ