Bản dịch của từ Maquillage trong tiếng Việt

Maquillage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maquillage(Noun)

məkˈildʒəl
məkˈildʒəl
01

Các sản phẩm trang điểm dùng để làm đẹp khuôn mặt (như phấn nền, son, kẻ mắt, phấn má, mascara...).

Makeup cosmetics.

化妆品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh