Bản dịch của từ Mar trong tiếng Việt
Mar
VerbNoun

Mar (Verb)
mˈɑː
ˈmɑr
01
Làm hỏng hoặc làm giảm vẻ đẹp, chất lượng hay sự thành công của một việc hoặc vật.
To spoil the appearance quality or success of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mar

Làm hỏng hoặc làm giảm vẻ đẹp, chất lượng hay sự thành công của một việc hoặc vật.
To spoil the appearance quality or success of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa