Anh - Việt

Bản dịch của từ Mar trong tiếng Việt

mar

VerbNoun

mar (Verb)

/mˈɑː/
/ˈmɑr/
AI

Nghĩa 01 · Làm hỏng hoặc làm giảm vẻ đẹp, chất lượng hay sự thành công của một việc hoặc vật.

Làm hỏng hoặc làm giảm vẻ đẹp, chất lượng hay sự thành công của một việc hoặc vật.

To spoil the appearance quality or success of something

Ví dụ
Những lời xúc phạm trên mạng làm tổn hại các cuộc thảo luận công khai về sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.Online insults mar public discussions about youth mental health.
Các quy tắc rõ ràng không làm hỏng cuộc tranh luận văn minh trên mạng xã hội.Clear rules do not mar respectful debate on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mar (Noun)

/mˈɑː/
/ˈmɑr/
AI

Nghĩa 01 · Vết, khuyết điểm hoặc khiếm khuyết làm giảm vẻ đẹp hay chất lượng của một vật.

Vết, khuyết điểm hoặc khiếm khuyết làm giảm vẻ đẹp hay chất lượng của một vật.

A mark flaw or defect that spoils the appearance or quality of something

Ví dụ
Vết sẹo trên mặt Maya trở thành khiếm khuyết dễ thấy trong các bức ảnh trên mạng xã hội.Maya's facial scar became a visible mar in social media photos.
Cuộc khảo sát không phát hiện khiếm khuyết nào trong thiết kế sạch sẽ của trung tâm cộng đồng.The survey found no mar in the community center's clean design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh